Mô biểu bì là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Mô biểu bì là lớp mô gồm các tế bào xếp sát nhau, bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang, có vai trò bảo vệ, hấp thu và bài tiết. Đây là một trong bốn loại mô cơ bản của cơ thể, giúp duy trì cân bằng nội môi và tạo hàng rào ngăn cách giữa môi trường trong và ngoài.

Định nghĩa mô biểu bì

Mô biểu bì (epithelial tissue) là một trong bốn loại mô cơ bản trong cơ thể động vật, cùng với mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh. Nó tạo thành lớp phủ liên tục bao bọc toàn bộ bề mặt cơ thể, lót các khoang nội tạng, ống dẫn, mạch máu và tạo nên cấu trúc chính của nhiều tuyến tiết. Các tế bào biểu bì xếp khít với nhau, tạo hàng rào bảo vệ cơ học và sinh học giữa môi trường bên ngoài và các mô bên trong. Mô này đóng vai trò đặc biệt trong việc duy trì cân bằng nội môi, kiểm soát sự trao đổi khí, chất dinh dưỡng và bài tiết chất thải.

Các tế bào mô biểu bì thường có hình dạng và chức năng khác nhau tùy vị trí. Chúng có thể tham gia hấp thu chất dinh dưỡng trong ruột, trao đổi khí tại phổi, bảo vệ bề mặt da khỏi tổn thương hoặc tiết hormone và enzyme trong các tuyến. Điểm nổi bật của mô biểu bì là khả năng tái tạo liên tục, giúp duy trì sự toàn vẹn của bề mặt cơ thể ngay cả khi bị tổn thương. Mô biểu bì không có mạch máu, nên tế bào nhận dưỡng chất nhờ khuếch tán từ mô liên kết bên dưới thông qua lớp màng đáy.

Lớp màng đáy (basement membrane) đóng vai trò nền đỡ và ranh giới phân tách giữa biểu bì và mô liên kết. Nó chứa các protein sợi như collagen, laminin, fibronectin và các polysaccharide, giúp neo giữ tế bào biểu bì và truyền tín hiệu giữa hai mô. Mô biểu bì không chỉ là lớp bảo vệ thụ động mà còn tham gia điều hòa sinh lý học cơ thể thông qua vai trò trong bài tiết, hấp thu và cảm nhận cảm giác. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mô biểu bì cũng đóng vai trò trong cơ chế miễn dịch bề mặt nhờ khả năng tiết cytokine và peptide kháng khuẩn. (Cleveland Clinic)

Đặc điểm Mô tả
Thành phần chính Các tế bào xếp sát nhau, ít chất gian bào
Nguồn dinh dưỡng Nhận dưỡng chất qua khuếch tán từ mô liên kết
Vị trí điển hình Da, ruột, phổi, tuyến mồ hôi, thận
Chức năng chính Bảo vệ, hấp thu, bài tiết, cảm nhận

Cấu trúc và đặc điểm tế bào

Tế bào biểu bì có sự phân cực rõ rệt: mặt đỉnh (apical surface) hướng ra ngoài hoặc vào lòng khoang, còn mặt đáy (basal surface) gắn với màng đáy. Phần đỉnh thường chứa các cấu trúc chuyên hóa như lông chuyển (cilia) hoặc vi nhung mao (microvilli), giúp tăng diện tích tiếp xúc hoặc vận chuyển chất. Cấu trúc này đặc biệt quan trọng tại ruột non, nơi các vi nhung mao giúp hấp thu hiệu quả chất dinh dưỡng.

Giữa các tế bào biểu bì tồn tại nhiều kiểu liên kết giúp đảm bảo sự gắn kết cơ học và chức năng. Các loại liên kết phổ biến gồm:

  • Dải bịt (Tight junction): tạo hàng rào ngăn sự rò rỉ giữa các tế bào.
  • Vòng dính (Adherens junction): giúp tế bào bám chặt vào nhau và chịu lực kéo.
  • Cầu nối liên bào (Desmosome): neo chặt tế bào biểu bì, giúp lớp mô bền vững trước tác động cơ học.
  • Liên kết khe (Gap junction): cho phép trao đổi ion và tín hiệu hóa học giữa các tế bào.
Các liên kết này cùng nhau duy trì sự toàn vẹn của mô biểu bì trong các điều kiện thay đổi liên tục của cơ thể. (MedCell)

Một đặc điểm nổi bật khác của tế bào biểu bì là khả năng tái tạo nhanh nhờ hoạt động phân chia mạnh ở lớp tế bào đáy. Quá trình này giúp thay thế các tế bào bị mài mòn hoặc chết theo chu kỳ, đặc biệt ở da và niêm mạc ruột. Chu kỳ tái tạo của biểu bì da, chẳng hạn, kéo dài trung bình 27–30 ngày. Khi các yếu tố tăng trưởng như EGF (Epidermal Growth Factor) kích hoạt, tốc độ tái tạo có thể tăng nhanh để phục hồi mô bị thương.

Thành phần tế bào Chức năng chính
Tế bào đáy Phân chia, tái tạo tế bào mới
Tế bào biểu mô bề mặt Bảo vệ, hấp thu, tiết dịch
Vi nhung mao/lông chuyển Tăng diện tích tiếp xúc, di chuyển chất

Phân loại mô biểu bì

Phân loại mô biểu bì dựa vào số lớp tế bào và hình dạng của chúng. Dựa theo số lớp, có hai loại chính: biểu bì đơn (simple epithelium) gồm một lớp tế bào, và biểu bì tầng (stratified epithelium) gồm nhiều lớp tế bào chồng lên nhau. Biểu bì đơn thường đảm nhận các chức năng trao đổi và hấp thu, trong khi biểu bì tầng có chức năng bảo vệ cơ học.

Theo hình dạng tế bào, mô biểu bì được chia thành ba nhóm chính:

  • Biểu bì lát (squamous epithelium): tế bào dẹt, nhân phẳng, giúp khuếch tán nhanh các chất (ví dụ: phế nang phổi, màng mao mạch).
  • Biểu bì vuông (cuboidal epithelium): tế bào hình khối vuông, thường gặp ở ống tuyến và ống thận, tham gia bài tiết và hấp thu.
  • Biểu bì trụ (columnar epithelium): tế bào cao, nhân hình bầu dục gần đáy, phổ biến ở ruột và dạ dày, có vai trò hấp thu và tiết enzyme tiêu hóa.

Bên cạnh đó còn có biểu bì giả tầng (pseudostratified epithelium), nhìn có vẻ nhiều lớp nhưng thực tế tất cả tế bào đều tiếp xúc màng đáy, điển hình như lớp lót khí quản. Biểu bì chuyển tiếp (transitional epithelium) lại có khả năng thay đổi hình dạng tùy theo mức độ căng của mô, thường gặp ở bàng quang. (BYJU’S)

Loại biểu bì Đặc điểm Vị trí
Biểu bì lát đơn Một lớp tế bào dẹt Phế nang phổi, mao mạch
Biểu bì vuông đơn Tế bào hình khối Ống thận, tuyến nội tiết
Biểu bì trụ đơn Tế bào cao, có vi nhung mao Ruột non, dạ dày
Biểu bì tầng lát Nhiều lớp tế bào, bền vững Da, khoang miệng
Biểu bì giả tầng Tế bào cao thấp khác nhau Khí quản, ống dẫn tinh

Chức năng chính của mô biểu bì

Mô biểu bì thực hiện nhiều chức năng thiết yếu trong cơ thể. Chức năng bảo vệ là quan trọng nhất, giúp chống lại tác nhân cơ học, hóa học và sinh học. Lớp sừng của da là ví dụ điển hình, được cấu tạo bởi biểu bì tầng lát sừng hóa giúp ngăn mất nước và bảo vệ khỏi vi khuẩn.

Mô biểu bì còn tham gia vào quá trình hấp thu (ở ruột non), bài tiết (ở tuyến mồ hôi, tuyến nhờn), lọc (ở thận), và cảm nhận cảm giác (ở da, lưỡi). Tại các tuyến nội tiết như tuyến giáp hay tuyến thượng thận, tế bào biểu bì chuyên hóa có khả năng tiết hormone vào máu, điều hòa nhiều hoạt động sống. Ngoài ra, biểu bì ở phổi và ống dẫn trứng có lông chuyển giúp di chuyển chất nhầy hoặc tế bào trứng.

  • Bảo vệ: ngăn mất nước, giảm ma sát, chống xâm nhập mầm bệnh.
  • Hấp thu: tiếp nhận dưỡng chất qua tế bào biểu mô ruột.
  • Bài tiết: sản xuất enzyme, hormone, mồ hôi, chất nhầy.
  • Cảm giác: chứa các đầu tận cùng thần kinh cảm nhận nhiệt, áp lực, đau.

Mô biểu bì vì thế là nền tảng cấu trúc và chức năng quan trọng trong duy trì sự sống, liên kết chặt chẽ với mô liên kết và các hệ cơ quan khác để đảm bảo tính toàn vẹn của cơ thể. (NIH – SEER)

Tương tác với các mô khác

Mô biểu bì không tồn tại độc lập mà luôn gắn liền với các loại mô khác, đặc biệt là mô liên kết. Ranh giới giữa hai loại mô này được xác định bởi một cấu trúc gọi là màng đáy (basement membrane). Màng đáy đóng vai trò như nền tảng nâng đỡ cho biểu bì, đồng thời là hàng rào bán thấm cho phép các phân tử nhỏ như ion, nước và chất dinh dưỡng khuếch tán từ mô liên kết sang biểu bì. Nó cũng giúp cố định các tế bào biểu bì và định hướng quá trình phát triển, di cư cũng như tái tạo mô. (MedCell)

Về cấu trúc, màng đáy gồm hai lớp chính: lá đáy (basal lamina)lá võng (reticular lamina). Lá đáy do tế bào biểu bì tiết ra, chứa các protein như collagen type IV, laminin và proteoglycan, còn lá võng do mô liên kết tạo nên với thành phần chính là sợi reticulin (collagen type III). Giữa chúng có các phân tử kết dính như integrin giúp truyền tín hiệu qua lại giữa biểu bì và mô liên kết. Nhờ đó, các tế bào biểu bì có thể cảm nhận tín hiệu cơ học và hóa học để điều chỉnh hoạt động phân chia, biệt hóa hoặc di cư. (Kenhub)

Mối quan hệ này rất quan trọng trong quá trình tái tạo mô và lành vết thương. Khi biểu bì bị tổn thương, các tế bào đáy sẽ phát hiện tín hiệu từ màng đáy bị gián đoạn, sau đó tăng tốc độ phân chia và di cư để che phủ vùng khuyết. Trong giai đoạn này, các tế bào biểu bì tạm thời mất kết nối chặt chẽ với nhau và mô liên kết, giúp tăng khả năng di động. Sau khi vết thương lành, liên kết tế bào được tái lập để khôi phục hàng rào bảo vệ.

Thành phần Nguồn gốc Vai trò chính
Lá đáy (Basal lamina) Tế bào biểu bì Cố định, truyền tín hiệu, định hướng tăng trưởng
Lá võng (Reticular lamina) Mô liên kết Liên kết cơ học, hỗ trợ cấu trúc
Integrin, Laminin Protein liên kết Kết nối biểu bì với mô liên kết

Ý nghĩa lâm sàng và bệnh lý liên quan

Mặc dù mô biểu bì có khả năng tự phục hồi mạnh mẽ, nhưng khi bị tổn thương hoặc đột biến, nó có thể dẫn đến nhiều bệnh lý khác nhau. Ung thư biểu mô (carcinoma) là nhóm ung thư phổ biến nhất ở người, bắt nguồn từ các tế bào biểu bì ở da, phổi, vú, gan hoặc đường tiêu hóa. Các tế bào này mất khả năng kiểm soát phân chia, xâm nhập qua màng đáy vào mô liên kết và di căn đến các cơ quan khác. (NIH – SEER)

Các loại ung thư biểu mô thường gặp gồm:

  • Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): phát sinh từ biểu bì tuyến như tuyến vú, tuyến tụy, tuyến tiền liệt.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma): xuất hiện ở da, cổ tử cung, phổi hoặc khoang miệng.
  • Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal cell carcinoma): là dạng phổ biến nhất, thường gặp ở da vùng tiếp xúc ánh sáng mặt trời.
Các loại ung thư này được phân biệt bằng đặc điểm mô học và mức độ xâm lấn qua màng đáy. Trong chẩn đoán, sinh thiết mô và xét nghiệm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) giúp xác định nguồn gốc biểu mô của khối u. (Osmosis)

Bên cạnh ung thư, mô biểu bì còn có thể gặp các bệnh lý viêm nhiễm và rối loạn chức năng khác. Viêm biểu bì (epidermitis) hoặc viêm niêm mạc (mucositis) thường do nhiễm khuẩn, virus hoặc phản ứng dị ứng. Khi đó, cấu trúc liên kết giữa các tế bào biểu bì bị phá vỡ, dẫn đến phù nề, bong tróc và đau rát. Ở da, bệnh lý viêm da cơ địa (eczema) là ví dụ điển hình của sự rối loạn miễn dịch tại biểu bì. (Vinmec)

Một số bệnh lý đặc biệt khác có liên quan đến rối loạn cấu trúc màng đáy, chẳng hạn như hội chứng Goodpasture (tự miễn tấn công màng đáy phế nang và cầu thận) hoặc bệnh bóng nước da (pemphigoid), khi hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại protein liên kết biểu bì – mô liên kết, gây bong tách lớp da. Các tiến bộ trong sinh học phân tử đã giúp phát hiện gen và protein liên quan, mở đường cho các liệu pháp điều trị trúng đích.

Bệnh lý Nguyên nhân chính Ảnh hưởng đến mô biểu bì
Ung thư biểu mô Đột biến DNA, tia UV, hóa chất Tăng sinh mất kiểm soát, xâm lấn
Viêm biểu bì Nhiễm trùng, dị ứng Phá hủy liên kết tế bào, phù nề
Hội chứng bóng nước da Tự miễn chống protein màng đáy Tách lớp biểu bì khỏi mô liên kết

Tái tạo và nghiên cứu ứng dụng của mô biểu bì

Mô biểu bì là một trong những mô được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực y học tái tạo và công nghệ sinh học. Do khả năng phân chia mạnh và dễ biệt hóa, tế bào biểu bì là ứng cử viên lý tưởng cho các nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốckỹ thuật da nhân tạo. Các tế bào biểu bì gốc được lấy từ lớp đáy của da có thể được nuôi cấy trong môi trường đặc biệt để tạo thành mô mới, phục vụ cấy ghép cho bệnh nhân bỏng nặng hoặc tổn thương da rộng. (BYJU’S)

Ngoài ra, các nhà khoa học đang nghiên cứu sử dụng mô biểu bì trong thử nghiệm dược lý và mỹ phẩm bằng cách tạo ra “mô da nhân tạo” tái hiện cấu trúc da người thật. Các mô này giúp thử nghiệm an toàn sản phẩm mà không cần thử nghiệm trên động vật, đồng thời mô phỏng chính xác phản ứng của da thật với thuốc, tia UV hoặc chất kích ứng. Công nghệ mô biểu bì nhân tạo cũng hỗ trợ phát triển các cảm biến sinh học (biosensor) có khả năng đo lường phản ứng sinh lý học tại bề mặt da. (Cleveland Clinic)

Trong tương lai, các nghiên cứu về cơ chế biệt hóa tế bào biểu bì, tương tác tế bào – mô liên kết và biểu hiện gen đặc hiệu có thể mở ra cơ hội điều trị mới cho các bệnh lý như loét da mãn tính, tổn thương giác mạc hoặc bệnh da di truyền. Việc kết hợp công nghệ in 3D và vật liệu sinh học hiện đại đang giúp tạo ra các cấu trúc biểu bì có độ chính xác cao, tương thích sinh học tốt hơn và có thể cấy ghép an toàn cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề mô biểu bì:

edgeR: một gói Bioconductor cho phân tích biểu hiện khác biệt của dữ liệu biểu hiện gen số Dịch bởi AI
Bioinformatics - Tập 26 Số 1 - Trang 139-140 - 2010
Tóm tắt Tóm tắt: Dự kiến các công nghệ biểu hiện gen số (DGE) mới nổi sẽ vượt qua công nghệ chip vi thể trong tương lai gần cho nhiều ứng dụng trong gen học chức năng. Một trong những nhiệm vụ phân tích dữ liệu cơ bản, đặc biệt cho các nghiên cứu biểu hiện gen, liên quan đến việc xác định liệu có bằng chứng cho thấy sự khác biệt ở số lượng của một bản sao hoặc exon giữa các điều kiện thí nghiệm ha... hiện toàn bộ
Các Biện Pháp Bayesian Cho Độ Phức Tạp và Độ Khớp Của Mô Hình Dịch bởi AI
Journal of the Royal Statistical Society. Series B: Statistical Methodology - Tập 64 Số 4 - Trang 583-639 - 2002
Tóm tắtChúng tôi xem xét vấn đề so sánh các mô hình phân cấp phức tạp trong đó số lượng tham số không được xác định rõ. Sử dụng lập luận thông tin lý thuyết, chúng tôi đưa ra một thước đo pD cho số lượng tham số hiệu quả trong một mô hình như sự khác biệt giữa trung bình hậu nghiệm của độ lệch và độ lệch tại giá trị trung bình hậu nghiệm của các tham số quan trọng. Nói chung pD tương quan xấp xỉ v... hiện toàn bộ
#Mô hình phân cấp phức tạp #thông tin lý thuyết #số lượng tham số hiệu quả #độ lệch hậu nghiệm #phương sai hậu nghiệm #ma trận 'hat' #các họ số mũ #biện pháp đo lường Bayesian #biểu đồ chuẩn đoán #Markov chain Monte Carlo #tiêu chuẩn thông tin độ lệch.
Mô hình tuyến tính và phương pháp Bayes thực nghiệm để đánh giá sự biểu hiện khác biệt trong các thí nghiệm vi mạch Dịch bởi AI
Statistical Applications in Genetics and Molecular Biology - Tập 3 Số 1 - Trang 1-25 - 2004
Vấn đề xác định các gen được biểu hiện khác biệt trong các thí nghiệm vi mạch được thiết kế đã được xem xét. Lonnstedt và Speed (2002) đã đưa ra một biểu thức cho tỷ lệ hậu nghiệm của sự biểu hiện khác biệt trong một thí nghiệm hai màu được lặp lại bằng cách sử dụng một mô hình tham số phân cấp đơn giản. Mục đích của bài báo này là phát triển mô hình phân cấp của Lonnstedt và Speed (2002) thành mộ... hiện toàn bộ
Bình Thường Hoá Dữ Liệu PCR Sao Chép Ngược Định Lượng Thời Gian Thực: Cách Tiếp Cận Ước Tính Biến Động Dựa Trên Mô Hình Để Xác Định Các Gene Thích Hợp Cho Bình Thường Hoá, Áp Dụng Cho Các Bộ Dữ Liệu Ung Thư Bàng Quang và Ruột Kết Dịch bởi AI
Cancer Research - Tập 64 Số 15 - Trang 5245-5250 - 2004
Tóm tắt Bình thường hóa chính xác là điều kiện tiên quyết tuyệt đối để đo lường đúng biểu hiện gene. Đối với PCR sao chép ngược định lượng thời gian thực (RT-PCR), chiến lược bình thường hóa phổ biến nhất bao gồm tiêu chuẩn hóa một gene kiểm soát được biểu hiện liên tục. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đã trở nên rõ ràng rằng không có gene nào được biểu hiện liên tục ở tất cả các loại tế bào v... hiện toàn bộ
#PCR #Sao chép ngược #Biểu hiện gene #Bình thường hóa #Phương pháp dựa trên mô hình #Ung thư ruột kết #Ung thư bàng quang #Biến đổi biểu hiện #Gene kiểm soát #Ứng cử viên bình thường hóa.
Phân loại tích hợp RNA không mã hóa lớn nằm ngoài gen của người làm sáng tỏ các đặc tính toàn cầu và phân loại chuyên biệt Dịch bởi AI
Genes and Development - Tập 25 Số 18 - Trang 1915-1927 - 2011
RNA không mã hóa lớn nằm ngoài gen (lincRNA) đang nổi lên như các yếu tố điều tiết quan trọng trong nhiều quá trình tế bào khác nhau. Xác định chức năng của từng lincRNA vẫn là một thách thức. Những tiến bộ gần đây trong phương pháp giải trình tự RNA (RNA-seq) và các phương pháp tính toán cho phép phân tích chưa từng có đối với các bản phiên mã này. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đưa ra một phươn... hiện toàn bộ
#lincRNA #RNA không mã hóa #biểu hiện mô đặc thù #đồng biểu hiện #bảo tồn tiến hóa #đọc trình tự RNA #danh mục tham khảo #phân loại chức năng
Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát của Radioimmunotherapy sử dụng Yttrium-90–biểu thị Ibritumomab Tiuxetan đối với Rituximab Immunotherapy cho bệnh nhân u lympho Non-Hodgkin tế bào B phân loại thấp, dạng hình chữ nhật, hoặc biến đổi, tái phát hoặc kháng trị Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 20 Số 10 - Trang 2453-2463 - 2002
MỤC ĐÍCH: Radioimmunotherapy kết hợp cơ chế sinh học và phá hủy bằng tia để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào khối u, do đó cung cấp một biện pháp thay thế điều trị cần thiết cho các bệnh nhân u lympho Non-Hodgkin (NHL) khó chữa. Nghiên cứu ngẫu nhiên giai đoạn III này so sánh liệu pháp dược phẩm phóng xạ mới tiếp cận bằng yttrium-90 (90Y) ibritumomab tiuxetan với ảnh gốc là một liệu pháp miễn... hiện toàn bộ
#Radioimmunotherapy #yttrium-90 #ibritumomab tiuxetan #rituximab #lymphoma Non-Hodgkin #giai đoạn III #nghiên cứu ngẫu nhiên #tỷ lệ phản ứng tổng thể #tỷ lệ phản ứng hoàn chỉnh #myelosuppression #thời gian phản ứng
Xác định, Thời gian và Đặc điểm Tín hiệu của Các Gen do Quorum củaPseudomonas aeruginosa Kiểm soát: Một Phân Tích Transcriptome Dịch bởi AI
Journal of Bacteriology - Tập 185 Số 7 - Trang 2066-2079 - 2003
TÓM TẮTCó hai hệ thống tín hiệu cảm nhận số lượng acyl-homoserine lactone có mối liên quan trongPseudomonas aeruginosa. Các hệ thống này, hệ thống LasR-LasI và hệ thống RhlR-RhlI, là các bộ điều chỉnh toàn cầu biểu hiện gen. Chúng tôi đã thực hiện phân tích transcriptome để xác định các gen được điều khiển bởi cảm nhận số lượng và để hiểu rõ hơn việc kiểm soát biểu hiện gen củaP. aeruginosathông q... hiện toàn bộ
#Pseudomonas aeruginosa; hệ thống cảm nhận số lượng; transcriptome; biểu hiện gen; acyl-homoserine lactone; LasR-LasI; RhlR-RhlI; điều chỉnh toàn cầu; đột biến tín hiệu; thụ thể tín hiệu; phân tích gen; pha logarit; pha tĩnh.
Các bạch cầu tụ huyết và phản ứng với hóa trị liệu neoadjuvant có hoặc không có carboplatin trong ung thư vú dương tính với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 và ung thư vú ba lần âm tính Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 33 Số 9 - Trang 983-991 - 2015
Mục đích Sự điều chỉnh các tương tác miễn dịch trong mô ung thư là một chiến lược điều trị hứa hẹn. Để nghiên cứu khả năng miễn dịch của các loại ung thư vú (BC) dương tính với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2) và ung thư vú ba lần âm tính (TN), chúng tôi đã đánh giá các lymhô bào xâm nhập khối u (TILs) và các gen liên quan đến miễn dịch trong thử nghiệm GeparSixto trước phẫu thuật... hiện toàn bộ
Biểu hiện của thụ thể cannabinoid CB1 trong các quần thể thần kinh riêng biệt ở nửa não trưởng thành của chuột Dịch bởi AI
European Journal of Neuroscience - Tập 11 Số 12 - Trang 4213-4225 - 1999
Tóm tắtCannabinoids có thể điều chỉnh hành vi vận động, học tập và trí nhớ, khả năng nhận thức và cảm giác đau. Những hiệu ứng này có mối tương quan với sự biểu hiện của thụ thể cannabinoid 1 (CB1) và với sự hiện diện của các cannabinoids nội sinh trong não. Để có thêm hiểu biết về các cơ chế nền tảng của các hiệu ứng điều chế của cannabinoids, chúng tôi đã xác định các nơ-ron dương tính với CB1 t... hiện toàn bộ
Khối u biểu mô vảy thực quản: I. Một bài tổng quan phê bình về phẫu thuật Dịch bởi AI
British Journal of Surgery - Tập 67 Số 6 - Trang 381-390 - 2005
Tóm tắt Các tác giả viết về ung thư thực quản bao gồm cả ung thư tuyến (adenocarcinoma) với tỷ lệ khác nhau - từ 1 đến 75 phần trăm - nhưng tỷ lệ thực tế của loại mô bệnh học này khoảng 1 phần trăm. Hầu hết các khối u adenocarcinoma có nguồn gốc từ dạ dày, liên quan đến thực quản dưới, có tỷ lệ tử vong phẫu thuật thấp hơn so với trong một phần ba giữa hoặc trên của thực quản và tiên lượng xấu hơn ... hiện toàn bộ
#ung thư thực quản #ung thư biểu mô vảy #cắt bỏ thực quản #ung thư dạ dày #tỷ lệ tử vong phẫu thuật
Tổng số: 392   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10